Trang chủBlogTài liệuLiên hệ

Thuật ngữ Drone

Bảng thuật ngữ và từ viết tắt thường gặp trong cộng đồng drone/FPV.

Thuật ngữ chung

  • UAV (Unmanned Aerial Vehicle): Máy bay không người lái.
  • FPV (First Person View): Bay bằng góc nhìn thứ nhất qua kính/màn hình.
  • VLOS (Visual Line of Sight): Giữ tầm nhìn trực tiếp với drone khi bay.
  • Freestyle: Phong cách bay biểu diễn kỹ thuật, không theo đường đua cố định.
  • LOS (Line of Sight): Đường truyền tín hiệu không bị vật cản.

Linh kiện & phần cứng

  • FC (Flight Controller): Bộ điều khiển bay trung tâm.
  • ESC (Electronic Speed Controller): Bộ điều tốc động cơ.
  • VTX / VRX: Bộ phát/thu tín hiệu hình ảnh.
  • KV: Chỉ số vòng quay động cơ trên mỗi volt (rpm/V) — KV càng cao, động cơ quay càng nhanh nhưng lực kéo thấp hơn ở cùng điện áp.
  • LiPo (Lithium Polymer): Loại pin phổ biến cho drone nhờ tỉ lệ năng lượng/khối lượng cao.
  • Betaflight: Phần mềm firmware phổ biến nhất cho flight controller của drone FPV.

Điều khiển & tín hiệu

  • PID (Proportional-Integral-Derivative): Thuật toán điều khiển giúp drone bay ổn định, cần tinh chỉnh (tune) theo từng bộ khung/động cơ.
  • ExpressLRS / Crossfire: Các giao thức truyền sóng điều khiển tầm xa, độ trễ thấp phổ biến.
  • Rate: Tốc độ xoay của drone theo từng trục khi đẩy hết cần điều khiển.
  • Throttle: Cần ga, điều khiển lực đẩy tổng thể của động cơ.

Bay & thi đấu

  • Gate: Cổng/khung cần bay xuyên qua trong đường đua FPV.
  • Rip: Thuật ngữ chỉ một pha bay tốc độ cao, mượt mà.
  • Prop wash: Hiện tượng nhiễu loạn không khí do chính cánh quạt drone tạo ra, gây rung lắc khi drone rơi tự do hoặc lượn gấp.